corn belt

Noun
  1. vành đai ngũ cốc, chỉ các bang ở phía trung đông nước Mỹ, nơi trồng nhiều ngũ cốc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corn belt
The corn belt stretches across the midwestern states with vast fields of corn.