corn belt
Học thuậtThân thiện
The corn belt stretches across the midwestern states with vast fields of corn.
Định nghĩa
- Danh từ (riêng, thường viết hoa: Corn Belt):
- Vành đai ngô: Một khu vực địa lý chính ở Trung Tây Hoa Kỳ, nổi tiếng với việc canh tác ngô (bắp) quy mô lớn và có năng suất cao. Đây là một thuật ngữ kinh tế - nông nghiệp.
- Khu vực trồng ngô chính: Chỉ chung các bang nông nghiệp trọng điểm nơi ngô là cây trồng chủ lực, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế và ngành chăn nuôi (thông qua ngô làm thức ăn gia súc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Iowa is located in the heart of the Corn Belt. (Iowa nằm ở trung tâm của Vành đai ngô.)
- The Corn Belt is crucial for America's agricultural exports. (Vành đai ngô có vai trò quan trọng đối với xuất khẩu nông nghiệp của Mỹ.)
- Farmers in the Corn Belt are expecting a good harvest this year. (Những nông dân ở vành đai ngô đang mong đợi một vụ mùa bội thu trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "Corn Belt" thường được dùng trong các bối cảnh phân tích kinh tế, chính sách nông nghiệp, thời tiết nông vụ và thị trường hàng hóa.
- The drought significantly impacted yields across the Corn Belt. (Hạn hán đã ảnh hưởng đáng kể đến sản lượng trên khắp Vành đai ngô.)
- Có thể dùng để chỉ ảnh hưởng chính trị hoặc văn hóa của khu vực này.
- Politicians often campaign heavily in the Corn Belt states. (Các chính trị gia thường vận động tranh cử rất nhiều ở các bang thuộc Vành đai ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Corn-belt (dạng tính từ, có gạch nối): Thuộc về hoặc liên quan đến Vành đai ngô.
- corn-belt states (các bang thuộc vành đai ngô)
- Agricultural belt / Farming belt: Vành đai nông nghiệp (khái niệm chung hơn).
- Wheat Belt: Vành đai lúa mì (một khu vực trồng lúa mì chính, ví dụ ở Great Plains).
Từ đồng nghĩa
- Grain belt: Vành đai ngũ cốc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại cây trồng khác ngoài ngô).
- Midwestern farm region: Khu vực nông trại Trung Tây.
Lưu ý
- Corn Belt là một danh từ riêng chỉ một khu vực cụ thể, vì vậy trong tiếng Anh thường được viết hoa.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch là "vành đai ngô" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "Corn Belt" kèm theo giải thích.
- Không nhầm lẫn với các "vành đai" địa lý - kinh tế khác như Rust Belt (Vành đai Gỉ sắt - khu vực công nghiệp cũ) hay Sun Belt (Vành đai Mặt trời - khu vực phía Nam ấm áp).
The corn belt stretches across the midwestern states with vast fields of corn.
Noun
- vành đai ngũ cốc, chỉ các bang ở phía trung đông nước Mỹ, nơi trồng nhiều ngũ cốc.